Càng xe nâng tiếng anh là gì? Cấu tạo càng xe nâng

157

Càng xe nâng tiếng anh là gì? Bạn đã biết chưa?

Sau đây, tôi sẽ chia sẻ cho các bạn về Càng xe nâng tiếng anh là gì? Cùng ElipSports tìm hiểu bài viết này nhé.

Càng xe nâng tiếng anh là gì?

Càng xe nâng tiếng Anh là “Fork lift” – danh từ

CLG2030H Xe nâng Liugong

  • Càng xe nâng là bộ phận có chức nâng đỡ hàng hóa, gồm hai thanh thép đúc nguyên khối hình chữ L, có thể dịch chuyển khoảng cách giữa hai càng nâng bằng bộ dịch giá xe nâng hoặc biện pháp cơ học.
  • Đây là bộ phận quan trọng khi nâng hàng, nhưng có thể thay đổi chiều dài xe nâng bằng nhiều phương pháp khác nhau.
  • Tiếng Anh xe nâng là Fork lift , Fork nghĩa là trạc, càng; Lift nghĩa là nâng. Khi ghép 2 từ lại với nhau sẽ giống như mô tả của ngoại hình thiết bị này.

Ví dụ: They use forklifts to easily lift goods

(Họ dùng càng xe nâng để nâng đỡ hàng hóa dễ dàng)

Cấu tạo càng xe nâng?

bao gồm 5 bộ phận chính:

  • Phần lưỡi nâng – Lifting blade section: Có kích thước và chiều dài tùy chọn theo đặc thù vận chuyển
  • Phần gót – Heel part: Thiết kế vuông 90 độ với lưỡi nâng
  • Phần cán càng – The crank section: Là nơi để gắn phần móc câu với giá nâng
  • Phần móc câu – Hook section: đạt tiêu chuẩn ISO
  • Chốt càng nâng – Lift latch: Giúp giữ càng nâng không bị dịch chuyển trên giá nâng.

Một số thuật ngữ về càng xe nâng trong tiếng Anh?

Fork: càng/ nĩa/ lưỡi nâng
Fuel filter: lọc nhiên liệu
Tilt cylinder: xilanh nghiêng
Lifting cylinde: xi lanh nâng
Seat: ghế lái
Radiator: két nước
Fant: cánh quạt
Air cleaner: lọc gió
Overhead guard: mui xe
Transmission: hộp số
Steering/ rear wheel: bánh lái
  Drive wheel: bánh tải
Lifting chain: xích nâng
Hydraulic system: hệ thống thủy lực
Drive axle: cầu di chuyển phía trước
Carriage: giá nâng
Engine: động cơ
Tire: lốp di chuyển
Hand pallet truck: xe nâng tay
Walkie pallet truck: xe nâng hàng kiểu dắt bộ có sử dụng sức điện
Reach truck: xe nâng hàng có tầm nâng cao
Power type: kiểu động cơ
Turning radius: bán kính quay đầu
Netweight: tư trọng của xe
Tire: kích thước bánh
Speed: tốc độ di chuyển
Overall dimension: kích thước tổng thể
Mast Tilt Angle: độ gật gù của càng nâng
Lift height: chiều cao nâng
Forksize: kích thước càng nâng
Rated capacity: tải trọng nâng tối đa
Load centre: tâm tải trọng
Platform stacker: xe xếp hàng trên giá kệ
Order picker: xe gắp hàng
Manlift = Boom lift = Scissor lift table = Aerial lift platform: xe nâng người
Lift table = Table truck: xe nâng mặt bàn
Empty container handlers: xe nâng container rỗng
Forklift gas: xe nâng chạy bằng nhiên liệu gas

Qua bài viết này, hy vọng các bạn sẽ có những trải nghiệm thú vị hơn về tiếng anh. Cảm ơn bạn đã xem bài chia sẻ này.

Nguồn: https://good-dress.info/

Bình luận